"bake off" in Indonesian
Definition
Đây là một cuộc thi nơi mọi người làm bánh (như bánh ngọt, bánh mì) để được đánh giá về hương vị và hình thức.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này chủ yếu dùng trong các dịp thân mật hoặc các chương trình truyền hình. Chỉ dùng cho thi nướng bánh, không áp dụng cho thi nấu ăn nói chung.
Examples
We are having a bake off at school this Friday.
Chúng tôi sẽ tổ chức **cuộc thi nướng bánh** ở trường vào thứ Sáu này.
She won the pie bake off last year.
Cô ấy đã thắng **cuộc thi nướng bánh** pie năm ngoái.
Each team brought cookies for the bake off.
Mỗi đội mang bánh quy tới **cuộc thi nướng bánh**.
Are you ready for the family bake off this weekend?
Bạn đã sẵn sàng cho **cuộc thi nướng bánh** gia đình cuối tuần này chưa?
Everyone gets a little competitive at the office bake off.
Mọi người khá cạnh tranh trong **cuộc thi nướng bánh** ở công ty.
The TV bake off shows always inspire me to try new recipes.
Các chương trình **cuộc thi nướng bánh** trên TV luôn truyền cảm hứng cho tôi thử công thức mới.