Herhangi bir kelime yazın!

"bailer" in Vietnamese

gáo tát nướcdụng cụ tát nước

Definition

Gáo tát nước là vật dụng dùng để múc nước ra khỏi thuyền hoặc không gian khác bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ loại dụng cụ cầm tay dùng để tát nước khỏi thuyền; có thể là gáo, cốc, chai nhựa cắt, v.v. Không dùng với nghĩa 'người đóng tiền bảo lãnh'.

Examples

If you forget your bailer, even a cup will do in an emergency.

Nếu bạn quên **gáo tát nước**, dùng cốc cũng được trong trường hợp khẩn cấp.

We need a bailer to get the water out of the boat.

Chúng ta cần một **gáo tát nước** để múc nước ra khỏi thuyền.

The small bailer can remove water quickly.

**Gáo tát nước** nhỏ có thể múc nước rất nhanh.

John made a bailer out of a plastic bottle.

John đã làm một **gáo tát nước** từ chai nhựa.

Every good fisherman keeps a bailer handy, just in case.

Mọi ngư dân tốt đều luôn để sẵn một **gáo tát nước** phòng khi cần thiết.

The storm was so bad, we passed the bailer around nonstop.

Cơn bão dữ dội đến mức chúng tôi phải chuyền **gáo tát nước** liên tục.