"bagmen" in Vietnamese
Definition
Người chịu trách nhiệm thu thập hoặc phân phát tiền bất hợp pháp, như tiền hối lộ, thay mặt cho người khác trong các hoạt động phạm pháp hoặc tham nhũng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc tham nhũng. Không dùng cho nghĩa khác. Thường liên quan đến hối lộ, băng nhóm, hoặc chính trị tham nhũng.
Examples
The police arrested two bagmen outside the courthouse.
Cảnh sát đã bắt giữ hai **người vận chuyển tiền hối lộ** trước tòa án.
The bagmen delivered the money to the corrupt officials.
Các **người vận chuyển tiền hối lộ** đã giao tiền cho các quan chức tham nhũng.
Everyone suspected that the men in suits were bagmen for the gang.
Ai cũng nghi ngờ rằng những người mặc vest là **người giao tiền phi pháp** cho băng nhóm đó.
He worked as one of the main bagmen for the local politician, passing envelopes full of cash.
Anh ta từng là một trong những **người giao tiền phi pháp** chủ chốt cho chính trị gia địa phương, chuyển các phong bì đầy tiền mặt.
It's hard to know exactly how many bagmen are involved in the scheme.
Thật khó để biết chính xác có bao nhiêu **người vận chuyển tiền hối lộ** tham gia vào vụ này.
The mob always sends their best bagmen to handle sensitive transactions.
Băng nhóm luôn cử các **người vận chuyển tiền hối lộ** giỏi nhất để xử lý các giao dịch nhạy cảm.