Herhangi bir kelime yazın!

"bad news" in Vietnamese

tin xấutin buồn

Definition

Thông tin về điều gì đó tiêu cực, thất vọng hoặc không vui đã xảy ra hoặc sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn thông báo điều gì đó không vui ('Tôi có tin xấu'). Có thể dùng với người gây rắc rối ('Anh ấy là tin xấu').

Examples

I have bad news for you.

Tôi có **tin xấu** cho bạn.

That is bad news for the company.

Đó là **tin xấu** cho công ty.

Nobody likes to hear bad news.

Không ai thích nghe **tin xấu**.

Sorry to be the bearer of bad news, but the game is canceled.

Xin lỗi phải mang **tin xấu** này, nhưng trận đấu đã bị hủy.

Every time he calls, it’s always bad news.

Mỗi lần anh ấy gọi là lại có **tin xấu**.

He’s like bad news—he brings trouble wherever he goes.

Anh ấy như **tin xấu**—đi đâu cũng gây rắc rối.