Herhangi bir kelime yazın!

"bad joke" in Vietnamese

trò đùa dởtrò đùa tệ

Definition

'Trò đùa dở' là câu đùa không gây cười, thường vì quá đơn giản, không phù hợp hoặc khiến mọi người khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng tự chê khi kể chuyện cười không vui ('Xin lỗi, đó là trò đùa dở'). Cũng dùng khi ai đó đùa kém duyên ở đám đông.

Examples

That was a bad joke, but I laughed anyway.

Đó là một **trò đùa dở**, nhưng tôi vẫn cười.

He often tells bad jokes at parties.

Anh ấy thường kể những **trò đùa dở** ở các bữa tiệc.

Please, no more bad jokes!

Làm ơn, đừng đùa những **trò đùa dở** nữa!

Sorry, that was a bad joke—I couldn't help myself.

Xin lỗi, đó là **trò đùa dở**—tôi không kiềm chế được.

Everyone groaned at his bad joke, but he just smiled.

Mọi người đều rên rỉ trước **trò đùa dở** của anh ấy, nhưng anh ấy chỉ cười.

Is it just me, or was that a really bad joke?

Chỉ mình tôi nghĩ vậy, hay đó thực sự là một **trò đùa dở**?