Herhangi bir kelime yazın!

"bad company" in Vietnamese

bạn xấubạn bè xấu

Definition

Những người làm ảnh hưởng xấu đến bạn và thường xuyên khuyến khích bạn làm việc xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bad company' dùng để chỉ nhóm hoặc người có ảnh hưởng xấu, thường xuất hiện trong khuyên bảo như 'tránh xa bạn xấu'.

Examples

You should stay away from bad company.

Bạn nên tránh xa **bạn xấu**.

He got in trouble because he kept bad company.

Anh ấy gặp rắc rối vì thường đi với **bạn xấu**.

Parents worry when their children fall into bad company.

Cha mẹ lo lắng khi con cái rơi vào **bạn xấu**.

Hanging out with bad company can really change your life for the worse.

Đi với **bạn xấu** thực sự có thể làm thay đổi cuộc đời bạn theo hướng tiêu cực.

After moving to the city, he started mixing with bad company.

Sau khi chuyển lên thành phố, anh ấy bắt đầu chơi với **bạn xấu**.

It's easy to fall into bad company if you're not careful.

Nếu không cẩn thận, bạn rất dễ rơi vào **bạn xấu**.