Herhangi bir kelime yazın!

"backsliding" in Vietnamese

sa súttái phạm

Definition

Sau khi đã tiến bộ, nếu ai đó lại quay về thói quen xấu hoặc lối sống cũ thì đó gọi là sa sút hoặc tái phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến đạo đức, tôn giáo hoặc cai nghiện. Không dùng cho hành động di chuyển đơn thuần.

Examples

His backsliding made his friends worried.

Sự **sa sút** của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.

After months of dieting, she feared backsliding.

Sau nhiều tháng ăn kiêng, cô ấy sợ **tái phạm**.

The teacher warned the class against backsliding.

Giáo viên cảnh báo cả lớp về **sa sút**.

He's been doing well, but there's always a risk of backsliding.

Anh ấy đang làm tốt, nhưng luôn có nguy cơ **tái phạm**.

People saw her return to old habits as a form of backsliding.

Mọi người coi việc cô ấy trở về thói quen cũ là một dạng **sa sút**.

There have been accusations of government backsliding on promised reforms.

Có những cáo buộc chính phủ **sa sút** trong việc thực hiện cải cách đã hứa.