Herhangi bir kelime yazın!

"backroom" in Vietnamese

phòng phía sauphòng kín (nghĩa bóng)

Definition

Phòng phía sau là căn phòng nằm ở phía sau của cửa hàng, văn phòng hoặc toà nhà, thường dùng để chứa đồ hoặc làm việc riêng tư. Nó cũng có thể chỉ nơi đưa ra các quyết định bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Backroom' dùng cho cả nghĩa đen (phòng thật sự) và nghĩa bóng (nơi quyết định kín). Hay thấy trong chính trị, kinh doanh với cụm như 'backroom deal', 'backroom staff'. Nghĩa bóng có phần thân mật, không trang trọng.

Examples

The boxes are stored in the backroom.

Những chiếc hộp được cất trong **phòng phía sau**.

Employees go to the backroom for breaks.

Nhân viên vào **phòng phía sau** để nghỉ.

The manager has a small office in the backroom.

Quản lý có một văn phòng nhỏ trong **phòng phía sau**.

All the important decisions happen in the backroom.

Tất cả quyết định quan trọng đều diễn ra trong **phòng kín**.

People say there's a lot of backroom deals in politics.

Người ta nói có nhiều thỏa thuận **phòng kín** trong chính trị.

He prefers working in the backroom rather than out front with customers.

Anh ấy thích làm việc trong **phòng phía sau** hơn là ngoài mặt với khách.