Herhangi bir kelime yazın!

"backlog" in Vietnamese

công việc tồn đọngcông việc chưa giải quyết

Definition

Công việc tồn đọng là những nhiệm vụ, đơn hàng hoặc công việc lẽ ra phải hoàn thành trước nhưng đến nay vẫn chưa giải quyết xong.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường xuất hiện trong môi trường công sở, kinh doanh hoặc quản lý dự án, như 'work backlog', 'order backlog'. Không giống 'to-do list' là những việc sẽ làm, 'backlog' là việc bị tồn đọng, trễ hạn.

Examples

I have a backlog of emails to answer.

Tôi có một **công việc tồn đọng** là phải trả lời email.

The factory is trying to reduce its production backlog.

Nhà máy đang cố gắng giảm **công việc tồn đọng** trong sản xuất.

We need to clear the backlog before starting new projects.

Chúng ta cần giải quyết hết **công việc tồn đọng** trước khi bắt đầu dự án mới.

The team worked late to catch up with the backlog.

Cả nhóm đã làm việc muộn để bắt kịp **công việc tồn đọng**.

After the holidays, there was a huge backlog at the post office.

Sau kỳ nghỉ, đã có một **công việc tồn đọng** lớn ở bưu điện.

We're slowly chipping away at the backlog, but it's taking longer than expected.

Chúng tôi đang xử lý **công việc tồn đọng** từng chút một, nhưng lâu hơn dự kiến.