Herhangi bir kelime yazın!

"backbiting" in Vietnamese

nói xấu sau lưngnói xấu

Definition

Nói điều không tốt hoặc tiêu cực về ai đó khi họ vắng mặt, thường để làm xấu hình ảnh của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở, gia đình hay cộng đồng để chỉ nói xấu với mục đích hại người. Không dùng cho chuyện trêu chọc thân mật.

Examples

They were caught backbiting about their colleague.

Họ đã bị bắt gặp **nói xấu sau lưng** đồng nghiệp.

Backbiting can hurt friendships.

**Nói xấu** có thể làm tổn thương tình bạn.

Please stop the backbiting in the office.

Làm ơn ngừng **nói xấu** trong văn phòng.

All that backbiting only makes the team weaker.

Tất cả **nói xấu** đó chỉ làm cho đội yếu đi.

She denied all accusations of backbiting.

Cô ấy phủ nhận mọi cáo buộc **nói xấu**.

He’s tired of all the office backbiting and drama.

Anh ấy mệt mỏi với tất cả **nói xấu** và drama ở văn phòng.