Herhangi bir kelime yazın!

"back up" in Vietnamese

sao lưuủng hộlùi lại

Definition

Tạo bản sao dữ liệu, ủng hộ ai đó, hoặc di chuyển lùi lại, nhất là khi lái xe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sao lưu' dùng nhiều trong máy tính, 'ủng hộ' thường trong cuộc sống, 'lùi lại' phổ biến khi lái xe.

Examples

Please back up your files every week.

Hãy nhớ **sao lưu** các tập tin của bạn mỗi tuần nhé.

Can you back up a little?

Bạn có thể **lùi lại** một chút không?

I will back up your decision.

Tôi sẽ **ủng hộ** quyết định của bạn.

If you need someone to back you up, just let me know.

Nếu bạn cần ai **ủng hộ** mình, chỉ cần nói với tôi.

The car had to back up to let the truck pass.

Chiếc ô tô phải **lùi lại** để nhường đường cho xe tải.

Don’t forget to back up your contacts before switching phones.

Đừng quên **sao lưu** danh bạ trước khi đổi điện thoại.