"back to the wall" in Vietnamese
Definition
Khi bạn bị dồn ép tới mức không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải đối mặt hoặc tự bảo vệ mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nhấn mạnh cảm giác bị dồn ép, áp lực. Là cách nói ẩn dụ, ít khi hiểu theo nghĩa đen. Gần giống với 'cornered', 'up against it'.
Examples
With his back to the wall, he had no choice but to fight for his job.
Khi bị **dồn vào chân tường**, anh ấy buộc phải chiến đấu để giữ việc làm.
The team played with their backs to the wall after losing the first half.
Sau khi thua hiệp một, cả đội đã chơi như đang bị **dồn vào chân tường**.
She felt her back to the wall when the bills kept coming.
Cô ấy cảm thấy **bị dồn vào chân tường** khi hóa đơn cứ tới liên tục.
I’ve really got my back to the wall this month—rent is due and I just lost my job.
Tháng này tôi thực sự **bị dồn vào chân tường**—tiền nhà đến hạn mà tôi vừa mất việc.
Whenever life puts my back to the wall, I find a way out.
Mỗi khi cuộc sống dồn tôi tới **chân tường**, tôi đều tìm được lối ra.
He’s got his back to the wall with those debts piling up.
Anh ấy **bị dồn vào chân tường** bởi nợ nần chồng chất.