"ayes" in Vietnamese
Definition
'Phiếu thuận' hoặc 'người đồng ý' là những người hoặc lá phiếu chọn 'đồng ý' trong các cuộc họp hoặc biểu quyết chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong các cuộc họp, thủ tục chính thức; trái nghĩa với 'noes'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The chairman asked for the ayes to raise their hands.
Chủ tọa yêu cầu các **phiếu thuận** giơ tay.
There were more ayes than noes in the vote.
Trong cuộc bỏ phiếu có nhiều **phiếu thuận** hơn phiếu chống.
All the ayes shouted together.
Tất cả các **phiếu thuận** đều hô vang cùng lúc.
The clerk counted the ayes and announced the result.
Thư ký đã đếm **phiếu thuận** và công bố kết quả.
When the speaker said, 'All those in favor,' the room echoed with ayes.
Khi chủ tọa nói, 'Ai đồng ý,' cả phòng vang lên tiếng **phiếu thuận**.
Looks like the ayes have it—motion passed!
Có vẻ như **phiếu thuận** thắng rồi—đề xuất đã được thông qua!