Herhangi bir kelime yazın!

"ax to grind" in Vietnamese

động cơ cá nhâný đồ riêng

Definition

Nếu ai đó có 'động cơ cá nhân', nghĩa là họ hành động hoặc phát biểu vì mục đích riêng mà không nói rõ ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tranh luận khi ai đó có động cơ ngầm, mang ý hơi tiêu cực. Không dùng cho trường hợp ai đó công khai lợi ích cá nhân.

Examples

I think he has an ax to grind in this argument.

Tôi nghĩ anh ấy có **động cơ cá nhân** trong cuộc tranh luận này.

She always supports that idea—maybe she has an ax to grind.

Cô ấy luôn ủng hộ ý kiến đó—có lẽ cô ấy có **động cơ cá nhân**.

Be careful—he may have an ax to grind.

Cẩn thận—anh ấy có thể có **ý đồ riêng**.

Whenever she criticizes the company, it feels like she has an ax to grind.

Mỗi khi cô ấy chỉ trích công ty, tôi cảm thấy cô ấy có **động cơ cá nhân**.

Don’t take his advice too seriously; he might have an ax to grind.

Đừng quá tin lời khuyên của anh ấy; có thể anh ấy có **động cơ cá nhân**.

He pretends to help, but I think he has an ax to grind about the new project.

Anh ấy giả vờ giúp đỡ, nhưng tôi nghĩ anh ấy có **ý đồ riêng** về dự án mới.