Herhangi bir kelime yazın!

"awkwardly" in Vietnamese

một cách vụng về

Definition

Diễn tả hành động hoặc tình huống không tự nhiên, thiếu thoải mái, hoặc vụng về; thường dùng khi ai đó cảm thấy ngại hoặc lúng túng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước hoặc sau động từ để miêu tả hành động (‘đứng awkwardly’, ‘cười awkwardly’). Không dùng cho nỗi đau nghiêm trọng, chỉ nói về sự lúng túng, vụng về.

Examples

She awkwardly waved at her teacher.

Cô ấy **một cách vụng về** vẫy tay với giáo viên của mình.

The boy awkwardly carried the heavy box.

Cậu bé **một cách vụng về** khiêng chiếc hộp nặng.

He smiled awkwardly in front of the camera.

Anh ấy **một cách vụng về** mỉm cười trước máy ảnh.

She stood awkwardly in the corner, not sure where to go.

Cô ấy **một cách vụng về** đứng trong góc, không biết nên đi đâu.

He awkwardly tried to start a conversation, but nobody answered.

Anh ấy **một cách vụng về** cố gắng bắt chuyện, nhưng không ai trả lời.

My dad dances awkwardly, but he always has fun.

Bố tôi nhảy **một cách vụng về**, nhưng ông ấy luôn cảm thấy vui vẻ.