Herhangi bir kelime yazın!

"awarding" in Vietnamese

trao tặngtrao giải

Definition

Hành động chính thức trao giải thưởng, danh hiệu hoặc sự công nhận cho ai đó vì thành tích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến giải thưởng, học bổng hay danh hiệu. Không nên dùng cho việc tặng quà thông thường.

Examples

The committee is awarding the prize to the top student.

Ban tổ chức đang **trao tặng** giải thưởng cho học sinh xuất sắc nhất.

We are awarding certificates to all participants.

Chúng tôi đang **trao tặng** giấy chứng nhận cho tất cả các thí sinh.

The school is awarding scholarships this year.

Năm nay trường sẽ **trao tặng** học bổng.

They ended up awarding him a special medal for his bravery.

Cuối cùng họ đã **trao tặng** huân chương đặc biệt cho anh ấy vì sự dũng cảm.

There's talk of awarding more grants to new businesses next year.

Có tin sẽ **trao tặng** thêm nhiều khoản hỗ trợ cho các doanh nghiệp mới vào năm sau.

After much discussion, the panel is close to awarding the contract.

Sau nhiều tranh luận, hội đồng gần như đã **trao tặng** hợp đồng này.