Herhangi bir kelime yazın!

"avuncular" in Vietnamese

giống chúgiống bác (tính cách thân thiện, lớn tuổi)

Definition

Tả một người đàn ông lớn tuổi thân thiện, tốt bụng, hay giúp đỡ giống như chú hoặc bác. Thường dùng khi nói về người cho lời khuyên nhẹ nhàng hoặc hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa trang trọng, chủ yếu dùng cho đàn ông lớn tuổi như chú, bác, không dùng cho phụ nữ hoặc nghĩa thân thiện chung. Dùng trong văn viết, học thuật nhiều.

Examples

Mr. Smith had an avuncular way of helping his neighbors.

Ông Smith luôn giúp hàng xóm một cách **giống chú**.

People trusted his avuncular advice.

Mọi người tin tưởng lời khuyên **giống chú** của ông.

His avuncular smile made everyone feel comfortable.

Nụ cười **giống chú** của ông khiến ai cũng cảm thấy dễ chịu.

Even though he wasn't my uncle, his avuncular nature made him easy to talk to.

Dù ông ấy không phải là chú tôi, nhưng tính cách **giống chú** khiến ông rất dễ trò chuyện.

He handled the group of kids in a patient, avuncular way.

Ông ấy chăm sóc nhóm trẻ một cách kiên nhẫn và **giống chú**.

With his avuncular charm, he quickly became a mentor to many young employees.

Với sự quyến rũ **giống chú**, ông nhanh chóng trở thành người cố vấn cho nhiều nhân viên trẻ.