"authoritative" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc điều gì đó đáng tin cậy, được tôn trọng và có quyền đưa ra quyết định hoặc mệnh lệnh. Cũng dùng cho thông tin chính thức, đáng tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về người có địa vị, chuyên gia, hoặc nguồn thông tin uy tín. Không nhầm với 'authoritarian' (độc đoán). Hay đi với 'giọng nói', 'nguồn', 'báo cáo'.
Examples
She spoke in an authoritative tone.
Cô ấy nói với giọng **có thẩm quyền**.
This book is an authoritative source on world history.
Cuốn sách này là nguồn **đáng tin cậy** về lịch sử thế giới.
His answers were always authoritative and clear.
Câu trả lời của anh ấy luôn **có thẩm quyền** và rõ ràng.
You can trust her judgment; she's really authoritative on this topic.
Bạn có thể tin tưởng đánh giá của cô ấy; cô ấy thật sự **có thẩm quyền** về chủ đề này.
The committee issued an authoritative report after months of research.
Ủy ban đã công bố một báo cáo **đáng tin cậy** sau nhiều tháng nghiên cứu.
He has such an authoritative presence that people listen when he speaks.
Anh ấy có sự hiện diện **có thẩm quyền** đến mức mọi người đều lắng nghe khi anh ấy nói.