Herhangi bir kelime yazın!

"auspicious" in Vietnamese

thuận lợimay mắntốt lành

Definition

Một điều gì đó được coi là 'thuận lợi', 'may mắn' hoặc 'tốt lành' khi nó mang lại điềm lành hoặc được tin sẽ đem đến thành công, hạnh phúc. Thường nói đến thời điểm, sự kiện hoặc dấu hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thuận lợi', 'may mắn' mang tính trang trọng, thường dùng trong dịp lễ, đám cưới hoặc bàn về phong tục. Thường đi với các từ như 'thời điểm', 'dấu hiệu may mắn'. Hiếm dùng khi trò chuyện thường ngày.

Examples

Today is an auspicious day for the wedding.

Hôm nay là một ngày **tốt lành** để tổ chức đám cưới.

They chose an auspicious time to start their new business.

Họ đã chọn thời điểm **thuận lợi** để bắt đầu kinh doanh mới.

Finding a four-leaf clover is considered auspicious.

Người ta cho rằng nhặt được cỏ bốn lá là **may mắn**.

He waited for an auspicious sign before making a decision.

Anh ấy đã chờ một dấu hiệu **may mắn** trước khi quyết định.

The ceremony began at an auspicious hour, just after sunrise.

Buổi lễ bắt đầu vào giờ **tốt lành**, ngay sau bình minh.

Many people believe moving house on an auspicious date brings happiness.

Nhiều người tin rằng chuyển nhà vào ngày **tốt lành** sẽ mang lại hạnh phúc.