"auras" in Vietnamese
Definition
Hào quang là một trường năng lượng vô hình được cho là bao quanh con người, sinh vật hoặc đồ vật, thường được cảm nhận như ánh sáng màu hoặc cảm giác đặc biệt quanh ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hào quang' thường xuất hiện trong các lĩnh vực tâm linh, chữa lành hoặc phát triển cá nhân. Có thể chỉ trường năng lượng thực sự hoặc không khí đặc biệt quanh ai đó. Không dùng trong văn bản khoa học.
Examples
Some people believe they can see auras around others.
Một số người tin rằng họ có thể nhìn thấy **hào quang** quanh người khác.
The healer said she could sense different colored auras.
Người chữa bệnh nói rằng cô ấy có thể cảm nhận được **hào quang** nhiều màu sắc khác nhau.
Children are often described as having bright auras.
Trẻ em thường được miêu tả là có **hào quang** sáng rực.
Whenever I'm with her, her positive auras just lift my mood.
Mỗi khi ở bên cô ấy, **hào quang** tích cực của cô ấy khiến tâm trạng tôi tốt lên.
He claims he sees auras after meditating for an hour.
Anh ấy nói rằng mình nhìn thấy **hào quang** sau khi thiền một giờ.
There were strange auras in the room that made everyone uneasy.
Có những **hào quang** lạ trong phòng khiến mọi người thấy bất an.