"augmented" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó được làm cho lớn hơn hoặc tốt hơn, thường bằng cách thêm thứ gì đó. Phổ biến trong công nghệ như 'thực tế tăng cường'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các lĩnh vực công nghệ, ví dụ 'thực tế tăng cường'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The phone uses augmented colors to make photos brighter.
Điện thoại dùng màu sắc **tăng cường** để làm ảnh sáng hơn.
He wore augmented hearing aids to listen better.
Anh ấy đeo máy trợ thính **tăng cường** để nghe rõ hơn.
Augmented data helps the app show more information.
Dữ liệu **tăng cường** giúp ứng dụng hiển thị thêm thông tin.
This museum has an augmented reality tour you can try on your phone.
Bảo tàng này có một tour thực tế **tăng cường** mà bạn có thể thử trên điện thoại.
Sales numbers for last year were augmented with additional data from surveys.
Số liệu bán hàng của năm ngoái đã được **tăng cường** với dữ liệu bổ sung từ khảo sát.
Doctors used an augmented image to see the patient’s bones in real-time.
Bác sĩ dùng hình ảnh **tăng cường** để xem xương của bệnh nhân theo thời gian thực.