Herhangi bir kelime yazın!

"attuned" in Vietnamese

nhạy cảmthấu hiểu

Definition

Hiểu rõ hoặc nhạy cảm với cảm xúc, nhu cầu hay sự thay đổi của ai đó hoặc tình huống nào đó. Thường chỉ người dễ cảm nhận và phản ứng phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm 'to', ví dụ 'attuned to'. Dùng trong tâm lý học, âm nhạc, kinh doanh. Không giống 'tuned' trừ khi nói về âm nhạc.

Examples

She is attuned to her children's feelings.

Cô ấy rất **nhạy cảm** với cảm xúc của các con.

Good leaders are attuned to the needs of their team.

Nhà lãnh đạo giỏi **nhạy cảm** với nhu cầu của đội nhóm.

Musicians must be attuned to each other while playing together.

Các nhạc công phải **thấu hiểu** nhau khi trình diễn cùng nhau.

After years of practice, she's really attuned to the mood of the crowd.

Sau nhiều năm rèn luyện, cô ấy rất **nhạy cảm** với tâm trạng của đám đông.

You become more attuned to subtle signals once you know what to look for.

Khi biết cần chú ý điều gì, bạn sẽ trở nên **nhạy cảm** hơn với các dấu hiệu nhỏ.

New teachers often aren't fully attuned to their students' challenges yet.

Giáo viên mới thường chưa **nhạy cảm** hoàn toàn với những khó khăn của học sinh.