"attache" in Vietnamese
Definition
Tùy viên là người làm việc tại đại sứ quán, chịu trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể như văn hóa hoặc quân sự. Từ này cũng có thể chỉ người trợ lý hoặc thành viên được gắn với một nhóm chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh ngoại giao như 'tùy viên quân sự', 'tùy viên văn hóa'. Mang tính trang trọng, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Đôi khi thấy trong môi trường kinh doanh hoặc nhóm chính thức. Không nhầm với 'cặp tài liệu' (attaché case).
Examples
The embassy hired a new attache for cultural affairs.
Đại sứ quán đã tuyển một **tùy viên** mới phụ trách lĩnh vực văn hóa.
The military attache met with local officials.
**Tùy viên** quân sự đã gặp các quan chức địa phương.
Each attache specializes in a different area of diplomacy.
Mỗi **tùy viên** chuyên về một lĩnh vực ngoại giao khác nhau.
He worked as an economic attache before moving to a higher diplomatic post.
Anh ấy từng làm **tùy viên** kinh tế trước khi chuyển sang vị trí ngoại giao cao hơn.
The attache handled all communication between the embassy and local media.
**Tùy viên** phụ trách toàn bộ việc liên lạc giữa đại sứ quán và báo chí địa phương.
As a senior attache, she often advises the ambassador directly.
Là **tùy viên** cấp cao, cô ấy thường trực tiếp tư vấn cho đại sứ.