"at your fingertips" in Vietnamese
Definition
Khi cái gì đó 'trong tầm tay', nghĩa là bạn có thể tìm thấy hoặc sử dụng nó một cách dễ dàng và nhanh chóng, thường dùng cho thông tin, tài nguyên hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh thông tin, dữ liệu, tài nguyên số. Không dùng cho vật thể thực tế ở đầu ngón tay bạn.
Examples
With the internet, information is at your fingertips.
Với internet, thông tin luôn **trong tầm tay**.
All your favorite songs are at your fingertips on this app.
Tất cả bài hát yêu thích của bạn đều **trong tầm tay** trên ứng dụng này.
You have all the tools you need at your fingertips.
Bạn có mọi công cụ cần thiết **trong tầm tay**.
Now that everything's online, answers are just at your fingertips.
Bây giờ mọi thứ đều trực tuyến, câu trả lời chỉ **trong tầm tay**.
Thanks to smartphones, your schedule is always at your fingertips.
Nhờ điện thoại thông minh, lịch trình của bạn luôn **trong tầm tay**.
Need help? Expert advice is at your fingertips anytime you want it.
Cần trợ giúp? Lời khuyên chuyên gia luôn **trong tầm tay** mọi lúc.