"at your feet" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này chỉ ai đó rất ngưỡng mộ hoặc hoàn toàn bị bạn chinh phục, thường để bày tỏ sự kính trọng, yêu thương hoặc ngưỡng mộ sâu sắc. Cũng có thể mang ý nghĩa bạn có sức ảnh hưởng hoặc quyền lực đối với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong thơ, văn học, bài hát hoặc kịch, rất ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Mang ý nghĩa tôn kính, ngưỡng mộ hoặc sự quy phục, không dùng theo nghĩa đen.
Examples
He put everything at your feet to make you happy.
Anh ấy đã đặt mọi thứ **dưới chân bạn** để làm bạn hạnh phúc.
My success is at your feet, teacher.
Thành công của em **dưới chân thầy/cô**, giáo viên.
The world seemed at your feet after the big win.
Sau chiến thắng lớn, cả thế giới như **dưới chân bạn**.
After the concert, fans were basically at your feet.
Sau buổi hòa nhạc, người hâm mộ gần như **dưới chân bạn**.
With that speech, you had the audience at your feet.
Với bài phát biểu đó, bạn đã khiến khán giả **dưới chân bạn**.
He swore to stay at your feet forever.
Anh ấy thề sẽ mãi mãi **dưới chân bạn**.