Herhangi bir kelime yazın!

"at your door" in Vietnamese

trước cửa nhà bạn

Definition

Cụm này dùng để diễn tả ai đó hoặc điều gì đến tận nhà hoặc ngay chỗ bạn. Thỉnh thoảng cũng chỉ sự việc, cơ hội hoặc nguy hiểm đến rất gần, một cách bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường có tính thân mật, dành cho giao đồ ăn, người ghé thăm bất ngờ hoặc cơ hội hay rắc rối đến bất ngờ. Không dùng cho gọi điện hay nhắn tin.

Examples

The package is at your door.

Kiện hàng đang **trước cửa nhà bạn**.

Someone is knocking at your door.

Có người đang gõ **trước cửa nhà bạn**.

Your friend is waiting at your door.

Bạn của bạn đang chờ **trước cửa nhà bạn**.

Opportunity might be at your door, so don't miss it.

Cơ hội có thể đang **trước cửa nhà bạn**, đừng bỏ lỡ nhé.

Don’t worry, food delivery will be at your door in ten minutes.

Đừng lo, giao đồ ăn sẽ **trước cửa nhà bạn** trong mười phút nữa.

Trouble could be at your door if you’re not careful.

Nếu bạn không cẩn thận, rắc rối có thể sẽ **trước cửa nhà bạn**.