"at your best" in Vietnamese
Definition
Khi bạn thể hiện hết khả năng, tài năng hoặc phẩm chất tốt nhất và cảm thấy tốt nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nói về trạng thái tốt nhất về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc; thường xuất hiện trong lời khen hoặc so sánh ('trông bạn ở phong độ tốt nhất', 'cảm thấy tốt nhất vào buổi sáng').
Examples
You are at your best when you are confident.
Bạn **ở phong độ tốt nhất** khi bạn tự tin.
Athletes train hard to be at their best for competitions.
Các vận động viên tập luyện chăm chỉ để **ở phong độ tốt nhất** khi thi đấu.
I feel at my best in the morning.
Tôi cảm thấy **ở phong độ tốt nhất** vào buổi sáng.
Wow, you really are at your best tonight!
Wow, tối nay bạn thực sự **ở phong độ tốt nhất** đấy!
I'm not at my best when I don't get enough sleep.
Tôi không **ở phong độ tốt nhất** khi không ngủ đủ.
She was truly at her best during that performance; everyone was amazed.
Cô ấy thực sự **ở phong độ tốt nhất** trong màn biểu diễn đó; ai cũng kinh ngạc.