"at the latest" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này được dùng để chỉ thời điểm muộn nhất mà một việc gì đó phải được hoàn thành hoặc xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt sau mốc thời gian cụ thể như trong 'chậm nhất là thứ Sáu'. Hay xuất hiện trong các yêu cầu, thông báo hạn chót.
Examples
Please return this book by Friday, at the latest.
Vui lòng trả lại cuốn sách này **chậm nhất** là vào thứ Sáu.
We must finish the project by noon, at the latest.
Chúng ta phải hoàn thành dự án này **chậm nhất** là trước 12 giờ trưa.
The game will start at 8 o'clock at the latest.
Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 8 giờ **chậm nhất**.
I'll be home by seven at the latest, so we can have dinner together.
Tôi sẽ về nhà **chậm nhất** là lúc bảy giờ, để mình có thể cùng ăn tối với nhau.
If you don't hear from me by tomorrow morning at the latest, give me a call.
Nếu đến sáng mai **chậm nhất** mà vẫn chưa nghe tin từ tôi, hãy gọi cho tôi nhé.
They promised to deliver the package by next Wednesday at the latest.
Họ hứa sẽ giao bưu kiện **chậm nhất** là vào thứ Tư tuần sau.