Herhangi bir kelime yazın!

"at odds" in Vietnamese

bất đồngxung đột

Definition

Khi hai người hoặc hai nhóm bất đồng ý kiến hoặc có xung đột với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'At odds' thường mang tính trang trọng, chủ yếu dùng để nói về sự bất đồng ý kiến, kế hoạch hoặc giá trị, không phải mâu thuẫn về thể chất. Phổ biến trong các cuộc thảo luận về gia đình, công việc, hoặc chính trị.

Examples

The two brothers are at odds over the game.

Hai anh em **bất đồng** về trò chơi đó.

Her ideas are at odds with our plans.

Ý tưởng của cô ấy **bất đồng** với kế hoạch của chúng ta.

The teacher was at odds with the principal.

Giáo viên **bất đồng** với hiệu trưởng.

They always seem to be at odds with each other, no matter what the topic is.

Họ dường như lúc nào cũng **bất đồng** với nhau, bất kể chủ đề là gì.

My schedule is at odds with hers, so we rarely meet.

Lịch của tôi **bất đồng** với cô ấy, nên chúng tôi hiếm khi gặp nhau.

He found himself at odds with his friends after moving to a new city.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy **bất đồng** với bạn bè.