"at loggerheads" in Vietnamese
Definition
Nếu hai người hoặc hai nhóm bất đồng gay gắt, họ đang tranh cãi lớn và không thể đồng ý với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ khá trang trọng/trung tính, dùng trong các tình huống tranh cãi lớn. Thường dùng là 'be at loggerheads with (ai đó)'. Không dùng cho bất đồng nhỏ, và không ngụ ý đánh nhau.
Examples
The two neighbors are at loggerheads over the fence.
Hai người hàng xóm **bất đồng gay gắt** về hàng rào.
The company and the workers are at loggerheads about salaries.
Công ty và các công nhân **đang bất đồng gay gắt** về tiền lương.
My sister and I were at loggerheads growing up.
Tôi và em gái từng **bất đồng gay gắt** khi lớn lên.
Those two politicians have been at loggerheads for years, especially on education policy.
Hai chính trị gia đó đã **đối lập nhau** nhiều năm, đặc biệt về chính sách giáo dục.
We’re at loggerheads with management again over the holiday schedule.
Chúng tôi lại **bất đồng gay gắt** với ban quản lý về lịch nghỉ phép.
Environmentalists and developers are at loggerheads over the new highway project.
Nhà bảo vệ môi trường và nhà phát triển hiện **đối lập nhau** về dự án đường cao tốc mới.