"at its best" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ khi ai đó hoặc điều gì đó ở trạng thái đẹp nhất, tốt nhất hoặc xuất sắc nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau danh từ (ví dụ: 'nature at its best'). Không giống 'at best' (tối đa). Hay gặp trong mô tả tích cực và đánh giá.
Examples
This is chocolate at its best.
Đây là **ở trạng thái tuyệt vời nhất** của sô-cô-la.
The garden is at its best in spring.
Khu vườn **ở trạng thái tuyệt vời nhất** vào mùa xuân.
We saw the city at its best during the festival.
Chúng tôi đã thấy thành phố **ở trạng thái tuyệt vời nhất** trong lễ hội.
Nature at its best is truly breathtaking.
Thiên nhiên **ở trạng thái tuyệt vời nhất** thật sự làm người ta kinh ngạc.
That movie showed friendship at its best.
Bộ phim đó đã thể hiện tình bạn **ở trạng thái tuyệt vời nhất**.
When everyone works together, that's teamwork at its best.
Khi mọi người cùng làm việc, đó là làm việc nhóm **ở trạng thái tuyệt vời nhất**.