"at all hours" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc gì đó xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không giới hạn thời gian, thường xuyên lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong văn nói lẫn văn viết, thường mô tả hành động lặp lại gây phiền hoặc bất ngờ ('gọi điện mọi lúc').
Examples
She studies at all hours, even late at night.
Cô ấy học bài **mọi lúc**, thậm chí khuya cũng học.
The store is open at all hours.
Cửa hàng mở cửa **mọi lúc**.
My phone rings at all hours.
Điện thoại của tôi reo **mọi lúc**.
Our neighbors make noise at all hours, and it’s hard to sleep.
Hàng xóm của chúng tôi làm ồn **mọi lúc**, nên khó ngủ.
Don’t call me at all hours unless it’s urgent.
Đừng gọi tôi **mọi lúc** trừ khi thật sự gấp.
She comes by at all hours for coffee and a chat.
Cô ấy ghé qua **mọi lúc** để uống cà phê và trò chuyện.