"at a loss" in Vietnamese
Definition
Không biết nên làm gì hay nói gì vì tình huống gây bất ngờ hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động từ 'be' như 'tôi bối rối', và có thể đi kèm 'for words' khi không nói nên lời. Không dùng cho việc mất đồ vật.
Examples
She was at a loss when she lost her keys.
Cô ấy **bối rối** khi làm mất chìa khóa.
I'm at a loss for words.
Tôi **không biết nói gì**.
The question was so difficult that he was at a loss.
Câu hỏi quá khó đến nỗi anh ấy **bối rối**.
"I'm really at a loss here—what should we do next?"
Tôi thực sự **bối rối** ở đây—chúng ta nên làm gì tiếp theo?
He looked at a loss after hearing the unexpected news.
Anh ấy trông **lúng túng** sau khi nghe tin bất ngờ.
Whenever the printer breaks, I'm at a loss until IT helps out.
Mỗi khi máy in hỏng, tôi luôn **bối rối** cho đến khi IT đến giúp.