"astride" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ tư thế ngồi hoặc đứng với mỗi chân ở mỗi bên của vật gì đó, như khi cưỡi ngựa hoặc xe đạp. Cũng có thể chỉ sự hiện diện ở cả hai bên của một ranh giới nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn cảnh mô tả tư thế vật lý, nhất là cưỡi ngựa, xe đạp. Cũng có thể chỉ sự hiện diện ở hai bên ranh giới. Thường mang tính trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He sat astride the horse and waited.
Anh ấy ngồi **dang dạng hai chân** trên lưng ngựa và chờ đợi.
She stood astride the bike, ready to ride.
Cô ấy đứng **dang dạng hai chân** bên xe đạp, sẵn sàng lên đường.
The statue shows a man astride a lion.
Bức tượng thể hiện một người đàn ông đang ngồi **dang dạng hai chân** trên sư tử.
He waited at the border, one foot astride each country.
Anh ấy đứng đợi ở biên giới, mỗi chân **dang dạng hai chân** một bên đất nước.
She likes to sit astride her chair when she’s thinking.
Cô ấy thích ngồi **dang dạng hai chân** lên ghế mỗi khi suy nghĩ.
The village lies astride the main river, with houses on both banks.
Ngôi làng nằm **dang dạng hai chân** hai bên bờ sông lớn, nhà cửa ở cả hai bờ.