Herhangi bir kelime yazın!

"assail" in Vietnamese

tấn côngcông kích dữ dội

Definition

Tấn công mạnh mẽ ai đó hoặc cái gì đó, cả về thể chất lẫn bằng lời nói. Cũng chỉ sự chỉ trích nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

"assail" mang tính trang trọng, hay dùng trong văn viết hoặc học thuật. "assail someone with questions" nghĩa là hỏi dồn dập, "feelings assail him/her" là cảm xúc đột ngột ùa đến. Không nên nhầm với "assault" (thường nói về phạm tội).

Examples

The army assailed the enemy base at dawn.

Quân đội đã **tấn công** căn cứ địch vào lúc rạng sáng.

He was assailed by doubts before his speech.

Anh ấy bị những nghi ngờ **tấn công** trước bài phát biểu của mình.

The politician was assailed for his controversial comments.

Chính trị gia này đã bị **công kích** vì phát ngôn gây tranh cãi.

Reporters assailed her with questions as soon as she stepped outside.

Các phóng viên đã **hỏi dồn dập** cô ngay khi cô bước ra ngoài.

Sudden panic assailed me when the lights went out.

Khi đèn tắt, tôi **bị tấn công** bởi cảm giác hoảng loạn bất ngờ.

Online trolls often assail celebrities with harsh criticism.

Những kẻ troll trên mạng thường xuyên **công kích** các ngôi sao bằng những lời chỉ trích nặng nề.