Herhangi bir kelime yazın!

"aspirate" in Vietnamese

phát âm bật hơihít phải (chất lỏng/thức ăn vào phổi)

Definition

Phát âm một âm với hơi thở mạnh ra, hoặc vô tình hút chất lỏng/thức ăn vào phổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngôn ngữ học (ví dụ "âm bật hơi") và y học. Khi phát âm tiếng Anh, chú ý những phụ âm như 'p', 't' có thể là âm bật hơi.

Examples

English speakers aspirate the 'p' sound in 'pat'.

Người nói tiếng Anh **phát âm bật hơi** âm 'p' trong 'pat'.

Be careful not to aspirate food while eating.

Cẩn thận không **hít phải** thức ăn khi ăn.

Doctors sometimes aspirate fluids from a patient’s lungs.

Bác sĩ đôi khi **hút** dịch từ phổi của bệnh nhân.

You didn’t aspirate the 't' in 'top', so it sounded softer.

Bạn đã không **phát âm bật hơi** âm 't' trong 'top', nên nó nghe mềm hơn.

He started coughing because he accidentally aspirated some water.

Anh ấy bắt đầu ho vì vô tình **hít phải** một ít nước.

In some languages, you have to remember which consonants to aspirate and which to leave unaspirated.

Ở một số ngôn ngữ, bạn phải nhớ phụ âm nào cần **phát âm bật hơi** và phụ âm nào không.