"asphyxiating" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái hoặc thứ gì đó khiến người ta khó thở hoặc ngột ngạt, như khí độc, khói hoặc không khí căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong phỏng vấn, mô tả cảm giác khó chịu, hoặc nói về nguy hiểm (khí độc, bầu không khí căng thẳng); không dùng trong văn nói thân mật.
Examples
The asphyxiating smoke filled the room.
Khói **ngạt thở** tràn ngập cả phòng.
Be careful of asphyxiating gases in factories.
Cẩn thận với khí **ngạt thở** trong nhà máy.
The heat was asphyxiating during the summer.
Nhiệt độ mùa hè **nghẹt thở** vô cùng.
I had to leave the room because it was so asphyxiating with all the people talking at once.
Tôi phải rời khỏi phòng vì không khí **ngột ngạt** do mọi người nói chuyện cùng lúc.
The meeting had an asphyxiating atmosphere—no one felt comfortable sharing ideas.
Buổi họp có bầu không khí **ngột ngạt**—không ai cảm thấy thoải mái chia sẻ ý kiến.
After a while, the small car grew asphyxiating, so we rolled down the windows for fresh air.
Sau một lúc, chiếc xe nhỏ trở nên **ngột ngạt**, nên chúng tôi mở cửa sổ để lấy không khí trong lành.