Herhangi bir kelime yazın!

"asking for a friend" in Vietnamese

hỏi hộ bạn

Definition

Câu nói đùa dùng sau một câu hỏi để tỏ ra như hỏi cho người khác, thực ra là hỏi cho bản thân, giúp câu hỏi bớt ngại ngùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trên mạng. Dùng khi hỏi câu ngượng ngùng hoặc hài hước. Người nghe thường biết là hỏi cho chính mình.

Examples

Can you eat ice cream for breakfast? Asking for a friend.

Ăn kem vào bữa sáng có được không? **Hỏi hộ bạn.**

Is it bad to miss one day of work? Asking for a friend.

Bỏ lỡ một ngày làm việc có tệ không? **Hỏi hộ bạn.**

How do you stop eating too much chocolate? Asking for a friend.

Làm sao để ngừng ăn quá nhiều sô-cô-la? **Hỏi hộ bạn.**

So, where’s the best place to hide snacks in your room? Asking for a friend.

Chỗ nào tốt nhất để giấu đồ ăn vặt trong phòng? **Hỏi hộ bạn.**

If you accidentally eat your roommate's leftovers, what’s the best apology? Asking for a friend.

Nếu lỡ ăn hết đồ ăn thừa của bạn cùng phòng, nên xin lỗi thế nào tốt nhất? **Hỏi hộ bạn.**

What do you do if your plants keep dying, despite following all the advice? Asking for a friend.

Nếu vẫn làm theo mọi lời khuyên mà cây vẫn chết thì phải làm sao? **Hỏi hộ bạn.**