"ask in" in Vietnamese
Definition
Mời ai đó vào nhà hoặc vào phòng bạn, thường sau khi chào họ ở cửa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ask in' hơi trang trọng và lịch sự, thường dùng khi mời khách vào nhà hoặc phòng. Đừng nhầm với 'ask out' (mời đi chơi) hoặc 'ask about' (hỏi về điều gì đó). Thường dùng: 'ask someone in.'
Examples
She opened the door and asked me in.
Cô ấy mở cửa và **mời tôi vào**.
If it’s cold, why don’t you ask him in?
Nếu trời lạnh, sao bạn không **mời anh ấy vào**?
My parents always ask visitors in for tea.
Bố mẹ tôi luôn **mời khách vào nhà** uống trà.
"Come on, it's raining out there! Let me ask you in for a minute."
"Thôi nào, ngoài trời đang mưa! Để mình **mời bạn vào** chút nhé."
"He stood at the door until she finally asked him in."
"Anh ấy đứng trước cửa cho tới khi cô ấy cuối cùng **mời anh ấy vào**."
If you see a neighbor standing outside, it’s friendly to ask them in for a coffee.
Nếu bạn thấy hàng xóm đứng ngoài, mời họ **vào nhà** uống cà phê là rất thân thiện.