Herhangi bir kelime yazın!

"aside from" in Vietnamese

ngoàingoại trừ

Definition

Dùng để nói có điều gì đó được loại trừ hoặc được bổ sung bên cạnh những cái đã nêu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aside from' và 'apart from' có thể hoán đổi cho nhau. Thường dùng ở đầu cụm, không đứng đầu câu.

Examples

Aside from Sundays, I work every day.

**Ngoài** chủ nhật, tôi làm việc mỗi ngày.

Aside from pizza, what foods do you like?

**Ngoài** pizza ra, bạn còn thích món nào nữa?

Aside from English, she speaks French and Spanish.

**Ngoài** tiếng Anh, cô ấy còn nói được tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.

Not much happened today, aside from some bad traffic on the way home.

Hôm nay không có gì nhiều, **ngoài việc bị kẹt xe trên đường về nhà**.

Aside from a few minor errors, your report looks solid.

**Ngoài một vài lỗi nhỏ**, báo cáo của bạn rất ổn.

Aside from his new haircut, Tom hasn’t changed much.

**Ngoài mái tóc mới**, Tom không thay đổi nhiều lắm.