Herhangi bir kelime yazın!

"asiatic" in Vietnamese

Á-Âu (cũ, dùng trong khoa học)

Definition

Liên quan đến châu Á, con người, động vật hoặc vật thuộc châu Á. Từ này hiện nay được xem là cũ hoặc chỉ dùng trong bối cảnh khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, nên dùng 'Asian' khi nói về con người hoặc văn hoá. 'Asiatic' thường chỉ gặp trong tên khoa học như 'Asiatic lion', dùng cho người thì có thể gây khó chịu hoặc nghe cổ.

Examples

The Asiatic elephant is the largest land animal in Asia.

Voi **Á-Âu** là loài động vật sống trên cạn lớn nhất châu Á.

Scientists studied the Asiatic lion in India.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu sư tử **Á-Âu** ở Ấn Độ.

That plant has Asiatic origins.

Loài cây đó có nguồn gốc **Á-Âu**.

The term 'Asiatic' is rarely used for people nowadays.

Ngày nay, thuật ngữ '**Á-Âu**' hiếm khi dùng cho con người.

‘Asiatic lion’ is a scientific name, but most people just say ‘Asian lion’.

‘Sư tử **Á-Âu**’ là tên khoa học, nhưng hầu hết mọi người chỉ gọi là ‘Asian lion’.

Using 'Asiatic' for people can sound a bit old-fashioned or even rude.

Dùng '**Á-Âu**' cho người có thể nghe lỗi thời hoặc thậm chí bất lịch sự.