Herhangi bir kelime yazın!

"ashy" in Vietnamese

màu trokhô ráp (chỉ da)

Definition

Chỉ màu sắc, vẻ ngoài hoặc cảm giác như màu tro. Đặc biệt với da, dùng để mô tả da khô và xám xịt như phủ lớp bụi tro.

Usage Notes (Vietnamese)

'ashy' dùng nhiều khi nói về da bị khô, trắng bệch. Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về làm đẹp hoặc chăm sóc da. Ngoài da ra, có thể chỉ màu sắc của vật.

Examples

The old paper looked ashy and fragile.

Tờ giấy cũ trông **màu tro** và dễ vỡ.

After the fire, everything in the room was covered in an ashy dust.

Sau khi cháy, mọi thứ trong phòng phủ một lớp bụi **màu tro**.

My hands get ashy if I don't use lotion.

Tay tôi trở nên **khô ráp** nếu không dùng kem dưỡng.

Her skin looked a bit ashy this morning, so she put on some moisturizer.

Sáng nay da cô ấy trông hơi **khô ráp**, nên cô bôi kem dưỡng.

You should use more sunscreen—your face looks kind of ashy.

Bạn nên dùng thêm kem chống nắng—mặt bạn trông hơi **màu tro** đấy.

By winter, my legs are always ashy no matter how much lotion I use.

Vào mùa đông, chân tôi luôn **khô ráp** dù dùng bao nhiêu kem dưỡng.