Herhangi bir kelime yazın!

"ascent" in Vietnamese

sự leo lênsự thăng tiến

Definition

Hành động đi lên, chẳng hạn như leo núi hoặc quá trình thăng tiến lên vị trí hoặc cấp bậc cao hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Có thể chỉ việc leo lên thực tế hoặc sự thăng tiến trong công việc. Không nhầm với 'accent'. Một số cụm phổ biến: 'steep ascent', 'rapid ascent'.

Examples

The ascent to the top of the hill was difficult.

**Sự leo lên** đỉnh đồi thật khó khăn.

His ascent in the company was very fast.

**Sự thăng tiến** của anh ấy trong công ty diễn ra rất nhanh.

We started our ascent early to avoid the heat.

Chúng tôi bắt đầu **leo lên** sớm để tránh nắng nóng.

Her rapid ascent in politics surprised everyone.

**Sự thăng tiến** nhanh chóng của cô ấy trong chính trị đã khiến mọi người bất ngờ.

The final ascent to the summit was the hardest part.

**Cuộc leo lên** cuối cùng tới đỉnh là phần khó nhất.

During our ascent, we stopped to admire the view.

Trong quá trình **leo lên**, chúng tôi dừng lại để ngắm cảnh.