Herhangi bir kelime yazın!

"as if" in Vietnamese

như thể

Definition

Được dùng khi điều gì đó trông có vẻ đúng nhưng thực ra không phải; hoặc để giới thiệu tình huống giả định hoặc tưởng tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'as if!' có thể dùng độc lập để thể hiện sự nghi ngờ hoặc châm biếm. Dùng trong câu so sánh hoặc giả định để nhấn mạnh tính không thực tế hoặc tưởng tượng của sự việc.

Examples

He acts as if he knows everything.

Anh ấy hành động **như thể** mình biết mọi thứ.

It looks as if it will rain today.

Trông **như thể** hôm nay sẽ mưa.

She smiled as if nothing was wrong.

Cô ấy mỉm cười **như thể** không có gì xảy ra.

As if I have time for that!

**Như thể** tôi có thời gian cho việc đó ấy!

He spends money as if he were rich.

Anh ta tiêu tiền **như thể** mình là người giàu.

“You finished that already?” “As if! It’s way too hard.”

"Bạn làm xong rồi à?" "**Như thể**! Cái đó khó quá mà."