"as a result" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói điều gì xảy ra là do điều khác gây ra; nghĩa là 'vì vậy' hoặc 'do đó'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kết quả là' thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng. Đặt ở đầu câu hoặc ngay sau dấu phẩy. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'vì vậy', 'do đó'.
Examples
It rained all night. As a result, the streets are wet.
Trời mưa suốt đêm. **Kết quả là**, đường phố ướt.
He forgot his umbrella. As a result, he got wet.
Anh ấy quên mang ô. **Kết quả là**, anh ấy bị ướt.
She studied hard. As a result, she passed the test.
Cô ấy đã học rất chăm chỉ. **Kết quả là**, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
Traffic was bad this morning. As a result, I arrived late to work.
Sáng nay giao thông tắc nghẽn. **Kết quả là**, tôi đến cơ quan muộn.
She didn't sleep well last night. As a result, she's really tired today.
Cô ấy không ngủ ngon đêm qua. **Kết quả là**, hôm nay cô ấy rất mệt.
Our team worked together really well. As a result, we finished the project early.
Nhóm chúng tôi phối hợp rất tốt. **Kết quả là**, chúng tôi hoàn thành dự án sớm.