"arrange with" in Vietnamese
Definition
Cùng với ai đó lập kế hoạch, thoả thuận, hoặc sắp xếp để cùng thực hiện điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'arrange with' thường dùng khi cần thoả thuận, dàn xếp trực tiếp với ai đó, nhất là khi lên lịch gặp gỡ, họp hay bàn bạc điều gì. Khác với 'arrange', luôn có sự tham gia của người khác.
Examples
I will arrange with my friend to meet after class.
Tôi sẽ **sắp xếp với** bạn mình để gặp sau giờ học.
Can you arrange with the hotel for an early check-in?
Bạn có thể **sắp xếp với** khách sạn để nhận phòng sớm không?
She needs to arrange with her boss to take a day off.
Cô ấy cần **sắp xếp với** sếp để xin nghỉ một ngày.
Let's arrange with the neighbors to share a taxi tomorrow.
Chúng ta hãy **sắp xếp với** hàng xóm để cùng đi taxi ngày mai nhé.
Did you arrange with anyone to feed the cat while you're away?
Bạn có **sắp xếp với** ai việc cho mèo ăn khi bạn đi vắng không?
We could arrange with the restaurant to reserve a big table for us all.
Chúng ta có thể **sắp xếp với** nhà hàng để đặt một bàn lớn cho tất cả mọi người.