Herhangi bir kelime yazın!

"arraign" in Vietnamese

truy tố trước tòađưa ra tòa

Definition

Một người bị đưa ra tòa để nghe cáo buộc và yêu cầu khai báo có tội hay không. Đây là bước đầu tiên trong quá trình xét xử hình sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong cụm: 'be arraigned on charges of...'. Thường chỉ lần ra tòa đầu tiên sau khi bị bắt.

Examples

The judge will arraign the suspect this morning.

Sáng nay, thẩm phán sẽ **đưa** nghi phạm **ra tòa**.

If you are arraigned, you must plead guilty or not guilty.

Nếu bạn bị **đưa ra tòa**, bạn phải khai nhận có tội hay không.

She was arraigned on theft charges.

Cô ấy đã bị **đưa ra tòa** vì cáo buộc trộm cắp.

Dozens of protesters were arraigned after the demonstration downtown.

Hàng chục người biểu tình đã bị **đưa ra tòa** sau cuộc biểu tình ở trung tâm thành phố.

He looked nervous when the clerk told him he would be arraigned tomorrow.

Anh ấy trông lo lắng khi được thông báo ngày mai sẽ bị **đưa ra tòa**.

Not everyone who is arrested is immediately arraigned; sometimes there’s a delay.

Không phải ai bị bắt cũng được **đưa ra tòa** ngay; đôi khi bị trì hoãn.