Herhangi bir kelime yazın!

"armless" in Vietnamese

không có tay

Definition

Chỉ người, động vật hoặc đồ vật không có tay, có thể do bẩm sinh hoặc mất đi sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là mô tả hình thể, nên tránh dùng với người trừ khi cần thiết. Dùng cho đồ vật như 'armless chair' nghĩa là ghế không có tay vịn.

Examples

The man was armless from birth.

Người đàn ông **không có tay** từ khi sinh ra.

They saw an armless statue in the museum.

Họ nhìn thấy một bức tượng **không có tay** ở bảo tàng.

The toy robot is armless after it broke.

Con robot đồ chơi bị **không có tay** sau khi bị hỏng.

Despite being armless, she learned to paint with her feet.

Dù **không có tay**, cô ấy đã học vẽ bằng chân.

The old chair in the corner is actually armless—it never had armrests.

Chiếc ghế cũ ở góc thực ra là ghế **không có tay**, nó vốn dĩ không có tay vịn.

The superhero lost both arms but became famous as the 'Armless Avenger'.

Siêu anh hùng mất cả hai tay nhưng đã nổi tiếng với biệt danh '**không tay** Avenger'.