Herhangi bir kelime yazın!

"argue out" in Vietnamese

tranh luận đến cùng để giải quyết

Definition

Thảo luận hoặc tranh luận kỹ càng về một vấn đề cho đến khi tìm được giải pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trung lập, thiên về môi trường bán trang trọng như họp nhóm hoặc giải quyết xung đột. Nhấn mạnh việc tranh luận hết mình, không phải cãi vã qua loa.

Examples

Let's argue out our differences and find a solution.

Hãy **tranh luận để giải quyết** những khác biệt của chúng ta và tìm ra giải pháp.

They always argue out problems instead of ignoring them.

Họ luôn **tranh luận để giải quyết** vấn đề thay vì phớt lờ chúng.

We need to argue out this topic before making a decision.

Chúng ta cần **tranh luận cho xong** chủ đề này trước khi quyết định.

The team stayed late to argue out the final details of the project.

Nhóm đã ở lại muộn để **tranh luận cho ra lẽ** các chi tiết cuối cùng của dự án.

Sometimes you just have to sit down and argue it out to move forward.

Đôi khi bạn chỉ cần ngồi lại và **tranh luận cho xong** để tiếp tục tiến lên.

We can’t keep avoiding this—let’s argue out what we really want.

Chúng ta không thể cứ tránh né mãi—hãy **tranh luận để giải quyết** điều mình thực sự muốn.