Herhangi bir kelime yazın!

"archenemy" in Vietnamese

kẻ thù truyền kiếpđối thủ không đội trời chung

Definition

Đối thủ hoặc kẻ thù lớn nhất, thường là người có mối hiềm khích lâu dài và nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn học, truyện tranh hoặc các câu chuyện siêu anh hùng. Mạnh hơn nhiều so với 'kẻ thù' thông thường, nhấn mạnh sự đối đầu đặc biệt và lâu dài.

Examples

Superman’s archenemy is Lex Luthor.

**Kẻ thù truyền kiếp** của Superman là Lex Luthor.

Every hero has an archenemy.

Mỗi anh hùng đều có một **kẻ thù truyền kiếp**.

In the story, the prince faces his archenemy in the final battle.

Trong truyện, hoàng tử đối mặt với **kẻ thù truyền kiếp** của mình trong trận chiến cuối cùng.

For years, those two companies have been archenemies in the tech industry.

Suốt nhiều năm, hai công ty đó là **kẻ thù truyền kiếp** trong ngành công nghệ.

"I finally beat my archenemy at chess after five straight losses!"

Sau năm trận thua liên tục, cuối cùng tôi đã đánh bại **kẻ thù truyền kiếp** của mình ở môn cờ vua!

It turns out my archenemy from high school became my best friend in college.

Hóa ra **kẻ thù truyền kiếp** của tôi thời cấp ba lại trở thành bạn thân nhất của tôi ở đại học.